The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hộ lao động tiếng Anh là gì?

Bảo hộ lao động tiếng Anh là Occupational safety /ˌɒkjʊˈpeɪʃənl ˈseɪfti/. An toàn trong công việc để bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp.

Hình minh hoạ "Bảo hộ lao động" tiếng Anh là "Occupational safety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Occupational safety

Danh từ
/ˌɒkjʊˈpeɪʃənl ˈseɪfti/

Ví dụ câu với Bảo hộ lao động / Occupational safety

  1. 1

    Công ty này chú trọng đến an toàn lao động cho nhân viên.

    This company emphasizes occupational safety for its employees.

  2. 2

    Đào tạo về bảo hộ lao động là bắt buộc trong ngành xây dựng.

    Training on occupational safety is mandatory in the construction industry.

Ghi chú dùng từ Bảo hộ lao động

Bảo hộ lao động liên quan đến các biện pháp bảo vệ người lao động khỏi nguy hiểm trong môi trường làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'safety equipment' (thiết bị an toàn), 'hazard prevention' (phòng ngừa nguy hiểm), và 'workplace safety' (an toàn nơi làm việc).

Video minh hoạ Bảo hộ lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bảo hộ lao động

Câu hỏi thường gặp về "Bảo hộ lao động"

Bảo hộ lao động tiếng Anh là gì?

Bảo hộ lao động tiếng Anh là "Occupational safety" (danh từ), nghĩa là: An toàn trong công việc để bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp.

"Occupational safety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Occupational safety" nghĩa tiếng Việt là "Bảo hộ lao động". Bảo hộ lao động liên quan đến các biện pháp bảo vệ người lao động khỏi nguy hiểm trong môi trường làm việc.

Phát âm "Occupational safety" như thế nào?

"Occupational safety" có phiên âm IPA /ˌɒkjʊˈpeɪʃənl ˈseɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Occupational safety"?

This company emphasizes occupational safety for its employees. — Công ty này chú trọng đến an toàn lao động cho nhân viên.