The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ bảo hộ lao động tiếng Anh là gì?

đồ bảo hộ lao động tiếng Anh là protective safety workwear /prəˈtɛktɪv ˈseɪfti ˈwɜ˞kwer/. Quần áo và thiết bị dùng để bảo vệ người lao động khỏi các nguy hiểm trong công việc.

Hình minh hoạ "đồ bảo hộ lao động" tiếng Anh là "protective safety workwear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

protective safety workwear

Danh từ
/prəˈtɛktɪv ˈseɪfti ˈwɜ˞kwer/

Ví dụ câu với đồ bảo hộ lao động / protective safety workwear

  1. 1

    Workers must wear protective safety workwear on construction sites.

    Công nhân phải mặc đồ bảo hộ lao động tại công trường.

  2. 2

    Safety helmets and gloves are essential protective safety workwear.

    Mũ bảo hiểm và găng tay là đồ bảo hộ lao động thiết yếu.

Ghi chú dùng từ đồ bảo hộ lao động

Đồ bảo hộ lao động gồm quần áo, mũ, găng tay nhằm phòng tránh tai nạn. Các thuật ngữ liên quan: personal protective equipment (thiết bị bảo hộ cá nhân), safety gear (đồ bảo hộ an toàn), hazard prevention (ngăn ngừa nguy hiểm).

Video minh hoạ đồ bảo hộ lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ bảo hộ lao động

Câu hỏi thường gặp về "đồ bảo hộ lao động"

Đồ bảo hộ lao động tiếng Anh là gì?

Đồ bảo hộ lao động tiếng Anh là "protective safety workwear" (danh từ), nghĩa là: Quần áo và thiết bị dùng để bảo vệ người lao động khỏi các nguy hiểm trong công việc.

"protective safety workwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"protective safety workwear" nghĩa tiếng Việt là "đồ bảo hộ lao động". Đồ bảo hộ lao động gồm quần áo, mũ, găng tay nhằm phòng tránh tai nạn.

Phát âm "protective safety workwear" như thế nào?

"protective safety workwear" có phiên âm IPA /prəˈtɛktɪv ˈseɪfti ˈwɜ˞kwer/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "protective safety workwear"?

Công nhân phải mặc đồ bảo hộ lao động tại công trường. — Workers must wear protective safety workwear on construction sites.