Tiếng Việt
Bảo lãnh bảo hành tiếng Anh là gì?
bảo lãnh bảo hành tiếng Anh là maintenance guarantee /ˈmeɪntənəns ˌɡɛrənˈti/. Cam kết của nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maintenance guarantee
Ví dụ câu với bảo lãnh bảo hành / maintenance guarantee
- 1
Chúng tôi cung cấp bảo lãnh bảo hành cho tất cả các sản phẩm của mình trong vòng 2 năm.
We provide a maintenance guarantee for all our products for two years.
- 2
Bảo lãnh bảo hành giúp khách hàng yên tâm hơn về chất lượng sản phẩm.
A maintenance guarantee reassures customers about the quality of the product.
Ghi chú dùng từ bảo lãnh bảo hành
Bảo lãnh bảo hành là cam kết về dịch vụ sửa chữa hoặc thay thế sau bán hàng. Các thuật ngữ liên quan: bảo trì (maintenance), sửa chữa (repair), đảm bảo (guarantee).
Video minh hoạ bảo lãnh bảo hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lãnh bảo hành
Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh bảo hành"
Bảo lãnh bảo hành tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh bảo hành tiếng Anh là "maintenance guarantee" (danh từ), nghĩa là: Cam kết của nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mua.
"maintenance guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maintenance guarantee" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh bảo hành". Bảo lãnh bảo hành là cam kết về dịch vụ sửa chữa hoặc thay thế sau bán hàng.
Phát âm "maintenance guarantee" như thế nào?
"maintenance guarantee" có phiên âm IPA /ˈmeɪntənəns ˌɡɛrənˈti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maintenance guarantee"?
We provide a maintenance guarantee for all our products for two years. — Chúng tôi cung cấp bảo lãnh bảo hành cho tất cả các sản phẩm của mình trong vòng 2 năm.