The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hành công trình tiếng Anh là gì?

bảo hành công trình tiếng Anh là construction warranty /kənˈstrʌkʃən ˈwɒrənti/. Chế độ bảo hiểm hoặc cam kết của nhà thầu về việc sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi của công trình trong một khoảng thời gian nhất định sau khi hoàn thành.

Hình minh hoạ "bảo hành công trình" tiếng Anh là "construction warranty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction warranty

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ˈwɒrənti/

Ví dụ câu với bảo hành công trình / construction warranty

  1. 1

    The construction warranty covers any structural defects within two years.

    Chế độ bảo hành công trình bao gồm mọi lỗi kết cấu trong vòng hai năm.

  2. 2

    Make sure to read the terms of the construction warranty before signing the contract.

    Hãy chắc chắn đọc kỹ các điều khoản của bảo hành công trình trước khi ký hợp đồng.

Ghi chú dùng từ bảo hành công trình

Bảo hành công trình là một phần quan trọng trong hợp đồng xây dựng, đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'warranty' (bảo hành), 'guarantee' (đảm bảo), 'defect' (lỗi), 'repair' (sửa chữa).

Video minh hoạ bảo hành công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hành công trình

Câu hỏi thường gặp về "bảo hành công trình"

Bảo hành công trình tiếng Anh là gì?

Bảo hành công trình tiếng Anh là "construction warranty" (danh từ), nghĩa là: Chế độ bảo hiểm hoặc cam kết của nhà thầu về việc sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi của công trình trong một khoảng thời gian nhất định sau khi hoàn thành.

"construction warranty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction warranty" nghĩa tiếng Việt là "bảo hành công trình". Bảo hành công trình là một phần quan trọng trong hợp đồng xây dựng, đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình.

Phát âm "construction warranty" như thế nào?

"construction warranty" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈwɒrənti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction warranty"?

Chế độ bảo hành công trình bao gồm mọi lỗi kết cấu trong vòng hai năm. — The construction warranty covers any structural defects within two years.