The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo lãnh dự thầu tiếng Anh là gì?

bảo lãnh dự thầu tiếng Anh là tender guarantee /ˈtɛndər ˌɡɛrənˈti/. Giấy bảo lãnh đảm bảo cho việc tham gia dự thầu trong các dự án hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "bảo lãnh dự thầu" tiếng Anh là "tender guarantee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tender guarantee

Danh từ
/ˈtɛndər ˌɡɛrənˈti/

Ví dụ câu với bảo lãnh dự thầu / tender guarantee

  1. 1

    Công ty đã nộp bảo lãnh dự thầu để tham gia dự án xây dựng.

    The company submitted a tender guarantee to participate in the construction project.

  2. 2

    Bảo lãnh dự thầu là bắt buộc trong các cuộc đấu thầu lớn.

    A tender guarantee is mandatory in large bidding processes.

Ghi chú dùng từ bảo lãnh dự thầu

Bảo lãnh dự thầu là giấy tờ đảm bảo cam kết thực hiện hợp đồng nếu thắng thầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo lãnh ngân hàng' (bank guarantee), 'đấu thầu' (tender), 'hợp đồng' (contract).

Video minh hoạ bảo lãnh dự thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo lãnh dự thầu

Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh dự thầu"

Bảo lãnh dự thầu tiếng Anh là gì?

Bảo lãnh dự thầu tiếng Anh là "tender guarantee" (danh từ), nghĩa là: Giấy bảo lãnh đảm bảo cho việc tham gia dự thầu trong các dự án hoặc hợp đồng.

"tender guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tender guarantee" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh dự thầu". Bảo lãnh dự thầu là giấy tờ đảm bảo cam kết thực hiện hợp đồng nếu thắng thầu.

Phát âm "tender guarantee" như thế nào?

"tender guarantee" có phiên âm IPA /ˈtɛndər ˌɡɛrənˈti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tender guarantee"?

The company submitted a tender guarantee to participate in the construction project. — Công ty đã nộp bảo lãnh dự thầu để tham gia dự án xây dựng.