Tiếng Việt
Bảo lãnh tài chính tiếng Anh là gì?
bảo lãnh tài chính tiếng Anh là financial guarantee /fəˈnænʃəl ˌɡɛrənˈti/. Cam kết tài chính để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hoặc khoản vay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial guarantee
Ví dụ câu với bảo lãnh tài chính / financial guarantee
- 1
Ngân hàng cung cấp bảo lãnh tài chính cho dự án lớn.
The bank provided a financial guarantee for the large project.
- 2
Bảo lãnh tài chính giúp doanh nghiệp dễ dàng vay vốn hơn.
Financial guarantees help businesses secure loans more easily.
Ghi chú dùng từ bảo lãnh tài chính
Bảo lãnh tài chính là cam kết của bên thứ ba đảm bảo thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'collateral' (tài sản thế chấp), 'credit' (tín dụng), 'loan' (khoản vay).
Video minh hoạ bảo lãnh tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lãnh tài chính
Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh tài chính"
Bảo lãnh tài chính tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh tài chính tiếng Anh là "financial guarantee" (danh từ), nghĩa là: Cam kết tài chính để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hoặc khoản vay.
"financial guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial guarantee" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh tài chính". Bảo lãnh tài chính là cam kết của bên thứ ba đảm bảo thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ.
Phát âm "financial guarantee" như thế nào?
"financial guarantee" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ˌɡɛrənˈti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial guarantee"?
The bank provided a financial guarantee for the large project. — Ngân hàng cung cấp bảo lãnh tài chính cho dự án lớn.