The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bao cấp tiếng Anh là gì?

bao cấp tiếng Anh là subsidize /ˈsʌbsɪˌdaɪz/. Hỗ trợ tài chính hoặc vật chất để giảm giá hoặc chi phí cho ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "bao cấp" tiếng Anh là "subsidize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

subsidize

Động từ
/ˈsʌbsɪˌdaɪz/

Ví dụ câu với bao cấp / subsidize

  1. 1

    Chính phủ quyết định bao cấp cho các ngành công nghiệp quan trọng.

    The government decided to subsidize key industries.

  2. 2

    Họ nhận được trợ cấp để duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

    They received a subsidy to keep the business running.

Ghi chú dùng từ bao cấp

Bao cấp là hành động hỗ trợ tài chính nhằm giảm chi phí cho các ngành hoặc cá nhân. Các từ liên quan gồm có 'grant' (trợ cấp), 'financial aid' (hỗ trợ tài chính), và 'subvention' (trợ cấp chính thức).

Video minh hoạ bao cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bao cấp

Câu hỏi thường gặp về "bao cấp"

Bao cấp tiếng Anh là gì?

Bao cấp tiếng Anh là "subsidize" (động từ), nghĩa là: Hỗ trợ tài chính hoặc vật chất để giảm giá hoặc chi phí cho ai đó hoặc cái gì đó.

"subsidize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"subsidize" nghĩa tiếng Việt là "bao cấp". Bao cấp là hành động hỗ trợ tài chính nhằm giảm chi phí cho các ngành hoặc cá nhân.

Phát âm "subsidize" như thế nào?

"subsidize" có phiên âm IPA /ˈsʌbsɪˌdaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "subsidize"?

The government decided to subsidize key industries. — Chính phủ quyết định bao cấp cho các ngành công nghiệp quan trọng.