Tiếng Việt
Bảo trợ truyền thông tiếng Anh là gì?
Bảo trợ truyền thông tiếng Anh là Media sponsorship /ˈmiːdiə ˈspɒnsəʃɪp/. Việc tài trợ hoặc hỗ trợ về mặt truyền thông cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Media sponsorship
Ví dụ câu với Bảo trợ truyền thông / Media sponsorship
- 1
Công ty đã nhận làm bảo trợ truyền thông cho hội nghị.
The company became the media sponsor for the conference.
- 2
Bảo trợ truyền thông giúp nâng cao hình ảnh của thương hiệu.
Media sponsorship helps enhance the brand image.
Ghi chú dùng từ Bảo trợ truyền thông
Bảo trợ truyền thông liên quan đến việc tài trợ về mặt truyền thông cho sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sponsorship' (sự tài trợ), 'public relations' (quan hệ công chúng), 'advertising' (quảng cáo).
Video minh hoạ Bảo trợ truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo trợ truyền thông
Câu hỏi thường gặp về "Bảo trợ truyền thông"
Bảo trợ truyền thông tiếng Anh là gì?
Bảo trợ truyền thông tiếng Anh là "Media sponsorship" (danh từ), nghĩa là: Việc tài trợ hoặc hỗ trợ về mặt truyền thông cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
"Media sponsorship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Media sponsorship" nghĩa tiếng Việt là "Bảo trợ truyền thông". Bảo trợ truyền thông liên quan đến việc tài trợ về mặt truyền thông cho sự kiện.
Phát âm "Media sponsorship" như thế nào?
"Media sponsorship" có phiên âm IPA /ˈmiːdiə ˈspɒnsəʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Media sponsorship"?
The company became the media sponsor for the conference. — Công ty đã nhận làm bảo trợ truyền thông cho hội nghị.