Tiếng Việt
Bao trùm tiếng Anh là gì?
Bao trùm tiếng Anh là Encompass /ɪnˈkʌmpəs/. Bao trùm có nghĩa là bao gồm hoặc bao phủ một phạm vi rộng lớn hoặc toàn diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Encompass
Ví dụ câu với Bao trùm / Encompass
- 1
Cuộc họp bao trùm tất cả các vấn đề liên quan đến dự án.
The conference will encompass all issues related to the project.
- 2
Cuốn sách này bao trùm lịch sử của đất nước trong suốt thế kỷ 20.
This book encompasses the history of the country throughout the 20th century.
Ghi chú dùng từ Bao trùm
Bao trùm đề cập đến việc bao gồm hoặc bao phủ một phạm vi rộng lớn. Các từ liên quan: include (bao gồm), cover (bao phủ), embrace (ôm lấy, bao gồm).
Video minh hoạ Bao trùm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bao trùm
Câu hỏi thường gặp về "Bao trùm"
Bao trùm tiếng Anh là gì?
Bao trùm tiếng Anh là "Encompass" (động từ), nghĩa là: Bao trùm có nghĩa là bao gồm hoặc bao phủ một phạm vi rộng lớn hoặc toàn diện.
"Encompass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Encompass" nghĩa tiếng Việt là "Bao trùm". Bao trùm đề cập đến việc bao gồm hoặc bao phủ một phạm vi rộng lớn.
Phát âm "Encompass" như thế nào?
"Encompass" có phiên âm IPA /ɪnˈkʌmpəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Encompass"?
The conference will encompass all issues related to the project. — Cuộc họp bao trùm tất cả các vấn đề liên quan đến dự án.