Tiếng Việt
Bảo vệ tài sản tiếng Anh là gì?
Bảo vệ tài sản tiếng Anh là Protect property /prəˈtɛkt ˈprɒpəti/. Bảo vệ tài sản có nghĩa là hành động giữ gìn và phòng tránh mất mát hoặc hư hỏng tài sản của cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protect property
Ví dụ câu với Bảo vệ tài sản / Protect property
- 1
Chúng tôi cần bảo vệ tài sản của công ty khỏi các mối đe dọa an ninh.
We need to protect the company's property from security threats.
- 2
Họ đã lắp đặt hệ thống camera để bảo vệ tài sản của mình.
They installed a camera system to protect their property.
Ghi chú dùng từ Bảo vệ tài sản
Bảo vệ tài sản liên quan đến các hoạt động như an ninh, phòng cháy chữa cháy, và bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'security' (an ninh), 'insurance' (bảo hiểm), và 'asset' (tài sản).
Video minh hoạ Bảo vệ tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo vệ tài sản
Câu hỏi thường gặp về "Bảo vệ tài sản"
Bảo vệ tài sản tiếng Anh là gì?
Bảo vệ tài sản tiếng Anh là "Protect property" (động từ), nghĩa là: Bảo vệ tài sản có nghĩa là hành động giữ gìn và phòng tránh mất mát hoặc hư hỏng tài sản của cá nhân hoặc tổ chức.
"Protect property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protect property" nghĩa tiếng Việt là "Bảo vệ tài sản". Bảo vệ tài sản liên quan đến các hoạt động như an ninh, phòng cháy chữa cháy, và bảo hiểm.
Phát âm "Protect property" như thế nào?
"Protect property" có phiên âm IPA /prəˈtɛkt ˈprɒpəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protect property"?
We need to protect the company's property from security threats. — Chúng tôi cần bảo vệ tài sản của công ty khỏi các mối đe dọa an ninh.