Tiếng Việt
Mắt cá chân tiếng Anh là gì?
mắt cá chân tiếng Anh là ankle /ˈæŋkəl/. Phần nối giữa chân và bàn chân, chịu trọng lượng của cơ thể khi đi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ankle
Ví dụ câu với mắt cá chân / ankle
- 1
Tôi bị đau mắt cá chân sau khi chơi bóng đá.
I sprained my ankle while playing soccer.
- 2
Anh ấy cần đeo băng cố định mắt cá chân để tránh chấn thương.
He needs to wear an ankle brace to prevent injury.
Ghi chú dùng từ mắt cá chân
Mắt cá chân là khớp nối giữa chân và bàn chân, liên quan đến các thuật ngữ như 'khớp', 'băng bó', 'chấn thương'.
Video minh hoạ mắt cá chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mắt cá chân
Câu hỏi thường gặp về "mắt cá chân"
Mắt cá chân tiếng Anh là gì?
Mắt cá chân tiếng Anh là "ankle" (danh từ), nghĩa là: Phần nối giữa chân và bàn chân, chịu trọng lượng của cơ thể khi đi lại.
"ankle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ankle" nghĩa tiếng Việt là "mắt cá chân". Mắt cá chân là khớp nối giữa chân và bàn chân, liên quan đến các thuật ngữ như 'khớp', 'băng bó', 'chấn thương'.
Phát âm "ankle" như thế nào?
"ankle" có phiên âm IPA /ˈæŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ankle"?
I sprained my ankle while playing soccer. — Tôi bị đau mắt cá chân sau khi chơi bóng đá.