Tiếng Việt
Bàn chân tiếng Anh là gì?
bàn chân tiếng Anh là foot /fʊt/. Phần dưới cùng của chân người hoặc động vật, dùng để đi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foot
Ví dụ câu với bàn chân / foot
- 1
Tôi đau chân sau khi chạy bộ.
I hurt my foot after running.
- 2
Cô ấy mang giày mới và cảm thấy thoải mái ở chân.
She wore new shoes and felt comfortable on her foot.
Ghi chú dùng từ bàn chân
Bàn chân là phần cuối của chân, giúp đi lại và giữ thăng bằng. Các từ liên quan gồm 'toe' (ngón chân), 'heel' (gót chân), 'ankle' (mắt cá chân).
Video minh hoạ bàn chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bàn chân
Câu hỏi thường gặp về "bàn chân"
Bàn chân tiếng Anh là gì?
Bàn chân tiếng Anh là "foot" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của chân người hoặc động vật, dùng để đi lại.
"foot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foot" nghĩa tiếng Việt là "bàn chân". Bàn chân là phần cuối của chân, giúp đi lại và giữ thăng bằng.
Phát âm "foot" như thế nào?
"foot" có phiên âm IPA /fʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foot"?
I hurt my foot after running. — Tôi đau chân sau khi chạy bộ.