Tiếng Việt
Mu bàn chân tiếng Anh là gì?
mu bàn chân tiếng Anh là the dorsum of the foot /ðə ˈdɔrsəm ʌv ðə fʊt/. Phần trên của bàn chân, từ mắt cá đến các ngón chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the dorsum of the foot
Ví dụ câu với mu bàn chân / the dorsum of the foot
- 1
Bác sĩ kiểm tra mu bàn chân của bệnh nhân để phát hiện các vết thương.
The doctor examined the dorsum of the foot for any injuries.
- 2
Chạy bộ thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe của mu bàn chân.
Regular running helps strengthen the dorsum of the foot.
Ghi chú dùng từ mu bàn chân
Mu bàn chân là phần trên của bàn chân, liên quan đến các cấu trúc như xương và cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ankle' (mắt cá chân), 'sole' (lòng bàn chân), và 'arch' (đường cong của bàn chân).
Video minh hoạ mu bàn chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mu bàn chân
Câu hỏi thường gặp về "mu bàn chân"
Mu bàn chân tiếng Anh là gì?
Mu bàn chân tiếng Anh là "the dorsum of the foot" (danh từ), nghĩa là: Phần trên của bàn chân, từ mắt cá đến các ngón chân.
"the dorsum of the foot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the dorsum of the foot" nghĩa tiếng Việt là "mu bàn chân". Mu bàn chân là phần trên của bàn chân, liên quan đến các cấu trúc như xương và cơ.
Phát âm "the dorsum of the foot" như thế nào?
"the dorsum of the foot" có phiên âm IPA /ðə ˈdɔrsəm ʌv ðə fʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the dorsum of the foot"?
The doctor examined the dorsum of the foot for any injuries. — Bác sĩ kiểm tra mu bàn chân của bệnh nhân để phát hiện các vết thương.