Tiếng Việt
Bát âm tiếng Anh là gì?
bát âm tiếng Anh là octave /ˈɒktɪv/. Giai điệu hoặc âm vực gồm 8 nốt nhạc, thường dùng trong âm nhạc để chỉ khoảng cách giữa hai nốt giống nhau nhưng cao thấp khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
octave
Ví dụ câu với bát âm / octave
- 1
Âm vực này bao gồm bảy nốt chính, còn nốt cuối tạo thành một quãng bát âm.
The melody spans an octave, from C to C.
- 2
Anh ấy chơi đàn piano từ nốt thấp nhất đến nốt cao nhất trong quãng bát âm.
She played a scale that covers an octave.
Ghi chú dùng từ bát âm
Bát âm là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết âm nhạc, liên quan đến quãng cách giữa hai nốt giống nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quãng tám' (octave), 'quãng' (interval), và 'giai điệu' (melody).
Video minh hoạ bát âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bát âm
Câu hỏi thường gặp về "bát âm"
Bát âm tiếng Anh là gì?
Bát âm tiếng Anh là "octave" (danh từ), nghĩa là: Giai điệu hoặc âm vực gồm 8 nốt nhạc, thường dùng trong âm nhạc để chỉ khoảng cách giữa hai nốt giống nhau nhưng cao thấp khác nhau.
"octave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"octave" nghĩa tiếng Việt là "bát âm". Bát âm là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết âm nhạc, liên quan đến quãng cách giữa hai nốt giống nhau.
Phát âm "octave" như thế nào?
"octave" có phiên âm IPA /ˈɒktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "octave"?
The melody spans an octave, from C to C. — Âm vực này bao gồm bảy nốt chính, còn nốt cuối tạo thành một quãng bát âm.