Tiếng Việt
Bát nhã tiếng Anh là gì?
bát nhã tiếng Anh là Prajnaparamita /ˌprʌdʒ.nəˌpær.əˈmɪ.tə/. Bát nhã là thuật ngữ Phật giáo chỉ trí tuệ tối thượng, giúp vượt qua mọi vô minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prajnaparamita
Ví dụ câu với bát nhã / Prajnaparamita
- 1
Trong Phật giáo, Bát nhã là con đường dẫn đến giác ngộ.
In Buddhism, Prajnaparamita is the path to enlightenment.
- 2
Học Bát nhã giúp ta hiểu rõ bản chất của thực tại.
Studying Prajnaparamita helps us understand the true nature of reality.
Ghi chú dùng từ bát nhã
Bát nhã là trí tuệ tối thượng trong Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'trí tuệ' (wisdom), 'giác ngộ' (enlightenment), và 'vô minh' (ignorance).
Video minh hoạ bát nhã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bát nhã
Câu hỏi thường gặp về "bát nhã"
Bát nhã tiếng Anh là gì?
Bát nhã tiếng Anh là "Prajnaparamita" (danh từ), nghĩa là: Bát nhã là thuật ngữ Phật giáo chỉ trí tuệ tối thượng, giúp vượt qua mọi vô minh.
"Prajnaparamita" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prajnaparamita" nghĩa tiếng Việt là "bát nhã". Bát nhã là trí tuệ tối thượng trong Phật giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'trí tuệ' (wisdom), 'giác ngộ' (enlightenment), và 'vô minh' (ignorance).
Phát âm "Prajnaparamita" như thế nào?
"Prajnaparamita" có phiên âm IPA /ˌprʌdʒ.nəˌpær.əˈmɪ.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prajnaparamita"?
In Buddhism, Prajnaparamita is the path to enlightenment. — Trong Phật giáo, Bát nhã là con đường dẫn đến giác ngộ.