Tiếng Việt
Bát tự tiếng Anh là gì?
bát tự tiếng Anh là Ba-Zi /bɑ:dz/. Hệ thống dự đoán số mệnh dựa trên ngày, giờ sinh của một người trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ba-Zi
Ví dụ câu với bát tự / Ba-Zi
- 1
Trong bói tử, bát tự của cô ấy cho thấy tương lai sáng sủa.
In fortune-telling, her Ba-Zi indicates a bright future.
- 2
Các thầy bói xem bát tự để dự đoán vận mệnh của khách hàng.
Fortune-tellers read Ba-Zi to predict clients' destinies.
Ghi chú dùng từ bát tự
Bát tự là phương pháp xem tử vi dựa trên ngày, giờ sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tử vi' (horoscope), 'ngũ hành' (five elements), 'thiên can' (heavenly stems), 'địa chi' (earthly branches).
Video minh hoạ bát tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bát tự
Câu hỏi thường gặp về "bát tự"
Bát tự tiếng Anh là gì?
Bát tự tiếng Anh là "Ba-Zi" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống dự đoán số mệnh dựa trên ngày, giờ sinh của một người trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.
"Ba-Zi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ba-Zi" nghĩa tiếng Việt là "bát tự". Bát tự là phương pháp xem tử vi dựa trên ngày, giờ sinh.
Phát âm "Ba-Zi" như thế nào?
"Ba-Zi" có phiên âm IPA /bɑ:dz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ba-Zi"?
In fortune-telling, her Ba-Zi indicates a bright future. — Trong bói tử, bát tự của cô ấy cho thấy tương lai sáng sủa.