The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bát cú tiếng Anh là gì?

bát cú tiếng Anh là octet /ˈɒktɛt/. Mỗi nhóm gồm tám byte trong dữ liệu máy tính hoặc mạng.

Hình minh hoạ "bát cú" tiếng Anh là "octet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

octet

Danh từ
/ˈɒktɛt/

Ví dụ câu với bát cú / octet

  1. 1

    Dữ liệu được truyền qua mạng thường được chia thành các bát cú để dễ xử lý.

    The data is transmitted in octets to ensure compatibility across systems.

  2. 2

    Một bát cú chứa 8 byte, dùng để đo lường dung lượng dữ liệu.

    An octet consists of 8 bits, commonly used to measure data size.

Ghi chú dùng từ bát cú

Bát cú là thuật ngữ trong công nghệ thông tin, liên quan đến nhóm 8 byte. Các từ liên quan gồm 'byte' (byte), 'bit' (bit), 'data' (dữ liệu).

Video minh hoạ bát cú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bát cú

Câu hỏi thường gặp về "bát cú"

Bát cú tiếng Anh là gì?

Bát cú tiếng Anh là "octet" (danh từ), nghĩa là: Mỗi nhóm gồm tám byte trong dữ liệu máy tính hoặc mạng.

"octet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"octet" nghĩa tiếng Việt là "bát cú". Bát cú là thuật ngữ trong công nghệ thông tin, liên quan đến nhóm 8 byte.

Phát âm "octet" như thế nào?

"octet" có phiên âm IPA /ˈɒktɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "octet"?

The data is transmitted in octets to ensure compatibility across systems. — Dữ liệu được truyền qua mạng thường được chia thành các bát cú để dễ xử lý.