The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bát mẫu tiếng Anh là gì?

bát mẫu tiếng Anh là standard model /ˈstændərd ˈmɒdl/. Mẫu tiêu chuẩn trong khoa học hoặc kỹ thuật, dùng làm chuẩn để so sánh hoặc kiểm tra.

Hình minh hoạ "bát mẫu" tiếng Anh là "standard model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

standard model

Danh từ
/ˈstændərd ˈmɒdl/

Ví dụ câu với bát mẫu / standard model

  1. 1

    Mẫu tiêu chuẩn này được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của các thiết bị đo lường.

    This standard model is used to verify the accuracy of measuring devices.

  2. 2

    Trong vật lý, mẫu tiêu chuẩn giúp xác định các đặc tính của vật thể.

    In physics, the standard model helps determine the properties of particles.

Ghi chú dùng từ bát mẫu

Bát mẫu là mẫu chuẩn trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'prototype' (nguyên mẫu), 'benchmark' (mốc chuẩn), và 'template' (mẫu mẫu).

Video minh hoạ bát mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bát mẫu

Câu hỏi thường gặp về "bát mẫu"

Bát mẫu tiếng Anh là gì?

Bát mẫu tiếng Anh là "standard model" (danh từ), nghĩa là: Mẫu tiêu chuẩn trong khoa học hoặc kỹ thuật, dùng làm chuẩn để so sánh hoặc kiểm tra.

"standard model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"standard model" nghĩa tiếng Việt là "bát mẫu". Bát mẫu là mẫu chuẩn trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật.

Phát âm "standard model" như thế nào?

"standard model" có phiên âm IPA /ˈstændərd ˈmɒdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "standard model"?

This standard model is used to verify the accuracy of measuring devices. — Mẫu tiêu chuẩn này được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của các thiết bị đo lường.