Tiếng Việt
Lạ gì tiếng Anh là gì?
lạ gì tiếng Anh là familiar with /fəˈmɪljər wɪθ/. Biết rõ, quen thuộc với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
familiar with
Ví dụ câu với lạ gì / familiar with
- 1
Tôi đã quen với khí hậu ở đây.
I am familiar with the climate here.
- 2
Cô ấy quen với cách dạy của giáo viên đó.
She is familiar with the teacher's way of teaching.
Ghi chú dùng từ lạ gì
Là cụm từ thể hiện sự quen thuộc hoặc hiểu rõ về điều gì đó. Các từ liên quan: 'know', 'understand', 'acquainted' - 'biết', 'hiểu', 'quen thuộc'.
Video minh hoạ lạ gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lạ gì
Câu hỏi thường gặp về "lạ gì"
Lạ gì tiếng Anh là gì?
Lạ gì tiếng Anh là "familiar with" (cụm từ), nghĩa là: Biết rõ, quen thuộc với điều gì đó.
"familiar with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"familiar with" nghĩa tiếng Việt là "lạ gì". Là cụm từ thể hiện sự quen thuộc hoặc hiểu rõ về điều gì đó.
Phát âm "familiar with" như thế nào?
"familiar with" có phiên âm IPA /fəˈmɪljər wɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "familiar with"?
I am familiar with the climate here. — Tôi đã quen với khí hậu ở đây.