Tiếng Việt
Nhẵn mặt tiếng Anh là gì?
nhẵn mặt tiếng Anh là Familiar face /fəˈmɪljər feɪs/. Khuôn mặt quen thuộc, thường gặp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Familiar face
Ví dụ câu với nhẵn mặt / Familiar face
- 1
Anh ấy là một khuôn mặt quen thuộc trong lớp học.
He is a familiar face in the classroom.
- 2
Cô ấy luôn chào hỏi những khuôn mặt quen thuộc trong công viên.
She always greets familiar faces in the park.
Ghi chú dùng từ nhẵn mặt
Nhẵn mặt chỉ những người thường xuyên gặp gỡ, quen biết. Các từ liên quan: quen (familiar), người quen (acquaintance), khuôn mặt (face).
Video minh hoạ nhẵn mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhẵn mặt
Câu hỏi thường gặp về "nhẵn mặt"
Nhẵn mặt tiếng Anh là gì?
Nhẵn mặt tiếng Anh là "Familiar face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt quen thuộc, thường gặp.
"Familiar face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Familiar face" nghĩa tiếng Việt là "nhẵn mặt". Nhẵn mặt chỉ những người thường xuyên gặp gỡ, quen biết.
Phát âm "Familiar face" như thế nào?
"Familiar face" có phiên âm IPA /fəˈmɪljər feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Familiar face"?
He is a familiar face in the classroom. — Anh ấy là một khuôn mặt quen thuộc trong lớp học.