Tiếng Việt
Bật đèn xanh tiếng Anh là gì?
bật đèn xanh tiếng Anh là green-light /ɡrin-laɪt/. Bật đèn xanh nghĩa là cho phép hoặc đồng ý làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
green-light
Ví dụ câu với bật đèn xanh / green-light
- 1
Chúng tôi đã bật đèn xanh cho dự án mới.
They gave the green light to the new project.
- 2
Chủ tịch đã bật đèn xanh cho kế hoạch mở rộng.
The chairman gave the green light for the expansion plan.
Ghi chú dùng từ bật đèn xanh
Bật đèn xanh là thuật ngữ chỉ sự cho phép hoặc chấp thuận. Các từ liên quan: 'approve' (phê duyệt), 'permit' (cho phép), 'authorize' (ủy quyền).
Video minh hoạ bật đèn xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bật đèn xanh
Câu hỏi thường gặp về "bật đèn xanh"
Bật đèn xanh tiếng Anh là gì?
Bật đèn xanh tiếng Anh là "green-light" (động từ), nghĩa là: Bật đèn xanh nghĩa là cho phép hoặc đồng ý làm gì đó.
"green-light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"green-light" nghĩa tiếng Việt là "bật đèn xanh". Bật đèn xanh là thuật ngữ chỉ sự cho phép hoặc chấp thuận.
Phát âm "green-light" như thế nào?
"green-light" có phiên âm IPA /ɡrin-laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "green-light"?
They gave the green light to the new project. — Chúng tôi đã bật đèn xanh cho dự án mới.