Tiếng Việt
Bật mí tiếng Anh là gì?
bật mí tiếng Anh là reveal /rɪˈvil/. Tiết lộ thông tin hoặc bí mật một cách công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reveal
Ví dụ câu với bật mí / reveal
- 1
Anh ấy đã bật mí bí mật của dự án cho tôi.
He revealed the secret of the project to me.
- 2
Cô ấy không muốn bật mí nơi ở của mình.
She doesn't want to reveal her location.
Ghi chú dùng từ bật mí
Bật mí là hành động tiết lộ thông tin mà trước đó được giữ kín. Các từ liên quan: disclose (tiết lộ), unveil (tiết lộ, công khai), expose (phơi bày).
Video minh hoạ bật mí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bật mí
Câu hỏi thường gặp về "bật mí"
Bật mí tiếng Anh là gì?
Bật mí tiếng Anh là "reveal" (động từ), nghĩa là: Tiết lộ thông tin hoặc bí mật một cách công khai.
"reveal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reveal" nghĩa tiếng Việt là "bật mí". Bật mí là hành động tiết lộ thông tin mà trước đó được giữ kín.
Phát âm "reveal" như thế nào?
"reveal" có phiên âm IPA /rɪˈvil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reveal"?
He revealed the secret of the project to me. — Anh ấy đã bật mí bí mật của dự án cho tôi.