Tiếng Việt
Lộ mặt tiếng Anh là gì?
Lộ mặt tiếng Anh là reveal oneself /rɪˈviːl wʌnˌsɛlf/. Tiết lộ danh tính hoặc ý định của bản thân một cách rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reveal oneself
Ví dụ câu với Lộ mặt / reveal oneself
- 1
Anh ấy đã lộ mặt trong cuộc họp để thừa nhận lỗi của mình.
He revealed himself during the meeting to admit his mistake.
- 2
Cô ấy lộ mặt thật khi bị bắt gặp đang gian lận.
She revealed herself when caught cheating.
Ghi chú dùng từ Lộ mặt
Lộ mặt thường dùng để chỉ việc ai đó bị phát hiện hoặc tự tiết lộ danh tính hoặc ý định. Các từ liên quan gồm 'disclose' (tiết lộ), 'expose' (phơi bày), 'uncover' (phát hiện).
Video minh hoạ Lộ mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lộ mặt
Câu hỏi thường gặp về "Lộ mặt"
Lộ mặt tiếng Anh là gì?
Lộ mặt tiếng Anh là "reveal oneself" (động từ), nghĩa là: Tiết lộ danh tính hoặc ý định của bản thân một cách rõ ràng.
"reveal oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reveal oneself" nghĩa tiếng Việt là "Lộ mặt". Lộ mặt thường dùng để chỉ việc ai đó bị phát hiện hoặc tự tiết lộ danh tính hoặc ý định.
Phát âm "reveal oneself" như thế nào?
"reveal oneself" có phiên âm IPA /rɪˈviːl wʌnˌsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reveal oneself"?
He revealed himself during the meeting to admit his mistake. — Anh ấy đã lộ mặt trong cuộc họp để thừa nhận lỗi của mình.