Tiếng Việt
Bật hơi tiếng Anh là gì?
bật hơi tiếng Anh là aspirate /ˈæspərɪt/. Phát ra hơi qua miệng hoặc mũi khi nói hoặc thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aspirate
Ví dụ câu với bật hơi / aspirate
- 1
Trong tiếng Anh, chúng ta thường aspirate âm 'h' ở đầu từ như 'hat'.
In English, we often aspirate the 'h' sound at the beginning of words like 'hat'.
- 2
Trong quá trình học phát âm, bạn cần chú ý đến cách aspirate các phụ âm vô thanh.
When learning pronunciation, you need to pay attention to how to aspirate voiceless consonants.
Ghi chú dùng từ bật hơi
Aspirate là hành động phát ra hơi qua miệng hoặc mũi khi nói. Các từ liên quan gồm 'exhale' (thở ra), 'inhale' (hít vào), 'consonant' (phụ âm), 'voiceless' (vô thanh).
Video minh hoạ bật hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bật hơi
Câu hỏi thường gặp về "bật hơi"
Bật hơi tiếng Anh là gì?
Bật hơi tiếng Anh là "aspirate" (động từ), nghĩa là: Phát ra hơi qua miệng hoặc mũi khi nói hoặc thở.
"aspirate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aspirate" nghĩa tiếng Việt là "bật hơi". Aspirate là hành động phát ra hơi qua miệng hoặc mũi khi nói.
Phát âm "aspirate" như thế nào?
"aspirate" có phiên âm IPA /ˈæspərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aspirate"?
In English, we often aspirate the 'h' sound at the beginning of words like 'hat'. — Trong tiếng Anh, chúng ta thường aspirate âm 'h' ở đầu từ như 'hat'.