Tiếng Việt
Bật cóc tiếng Anh là gì?
bật cóc tiếng Anh là leapfrog /ˈlipˌfrɔg/. Trò chơi nhảy cóc, trong đó người chơi nhảy qua lưng của người chơi khác đang cúi xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leapfrog
Ví dụ câu với bật cóc / leapfrog
- 1
Trẻ em thích chơi bật cóc trong sân chơi.
Children love to play leapfrog in the playground.
- 2
Trong lớp học, các học sinh thường chơi bật cóc để giải trí.
In the classroom, students often play leapfrog for fun.
Ghi chú dùng từ bật cóc
Bật cóc là trò chơi vận động phổ biến của trẻ em, liên quan đến các hoạt động như nhảy qua lưng người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'jump', 'hop', và 'skip' đều mô tả các hành động nhảy.
Video minh hoạ bật cóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bật cóc
Câu hỏi thường gặp về "bật cóc"
Bật cóc tiếng Anh là gì?
Bật cóc tiếng Anh là "leapfrog" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi nhảy cóc, trong đó người chơi nhảy qua lưng của người chơi khác đang cúi xuống.
"leapfrog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leapfrog" nghĩa tiếng Việt là "bật cóc". Bật cóc là trò chơi vận động phổ biến của trẻ em, liên quan đến các hoạt động như nhảy qua lưng người khác.
Phát âm "leapfrog" như thế nào?
"leapfrog" có phiên âm IPA /ˈlipˌfrɔg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leapfrog"?
Children love to play leapfrog in the playground. — Trẻ em thích chơi bật cóc trong sân chơi.