Tiếng Việt
Bật mở tiếng Anh là gì?
Bật mở tiếng Anh là Flip open /flɪp ˈəʊpən/. Mở ra hoặc lật mở một vật gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flip open
Ví dụ câu với Bật mở / Flip open
- 1
Tôi đã flip open cuốn sách để xem trang đầu tiên.
I flipped open the book to see the first page.
- 2
Anh ấy flip open chiếc điện thoại để xem thông báo.
He flipped open his phone to check the notifications.
Ghi chú dùng từ Bật mở
Bật mở thường dùng để mô tả hành động mở nhanh một vật nhỏ như sách, điện thoại. Các từ liên quan: 'open' (mở), 'unfold' (xòe ra), 'lift' (nâng lên).
Video minh hoạ Bật mở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bật mở
Câu hỏi thường gặp về "Bật mở"
Bật mở tiếng Anh là gì?
Bật mở tiếng Anh là "Flip open" (động từ), nghĩa là: Mở ra hoặc lật mở một vật gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.
"Flip open" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flip open" nghĩa tiếng Việt là "Bật mở". Bật mở thường dùng để mô tả hành động mở nhanh một vật nhỏ như sách, điện thoại.
Phát âm "Flip open" như thế nào?
"Flip open" có phiên âm IPA /flɪp ˈəʊpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flip open"?
I flipped open the book to see the first page. — Tôi đã flip open cuốn sách để xem trang đầu tiên.