Tiếng Việt
Biên bản bất thường tiếng Anh là gì?
biên bản bất thường tiếng Anh là irregularity report /ɪˌrɛɡjʊˈlærɪti rɪˈpɔːt/. Bản ghi chép về các sự kiện hoặc hành động không theo quy trình hoặc quy định thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irregularity report
Ví dụ câu với biên bản bất thường / irregularity report
- 1
Cảnh sát đã lập biên bản bất thường sau vụ tai nạn.
The police filed an irregularity report after the accident.
- 2
Biên bản bất thường này cần được xem xét kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân.
This irregularity report needs to be reviewed carefully to determine the cause.
Ghi chú dùng từ biên bản bất thường
Biên bản bất thường là tài liệu ghi lại các sự kiện không theo quy chuẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'compliance' (tuân thủ), 'audit' (kiểm tra), 'non-compliance' (không tuân thủ).
Video minh hoạ biên bản bất thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản bất thường
Câu hỏi thường gặp về "biên bản bất thường"
Biên bản bất thường tiếng Anh là gì?
Biên bản bất thường tiếng Anh là "irregularity report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép về các sự kiện hoặc hành động không theo quy trình hoặc quy định thông thường.
"irregularity report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irregularity report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản bất thường". Biên bản bất thường là tài liệu ghi lại các sự kiện không theo quy chuẩn.
Phát âm "irregularity report" như thế nào?
"irregularity report" có phiên âm IPA /ɪˌrɛɡjʊˈlærɪti rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irregularity report"?
The police filed an irregularity report after the accident. — Cảnh sát đã lập biên bản bất thường sau vụ tai nạn.