The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại hội cổ đông bất thường tiếng Anh là gì?

đại hội cổ đông bất thường tiếng Anh là extraordinary general meeting of shareholders /ɪkˈstrɔrdəˌnɛri ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/. Cuộc họp cổ đông bất thường để thảo luận các vấn đề quan trọng không thể chờ đợi cuộc họp thường lệ.

Hình minh hoạ "đại hội cổ đông bất thường" tiếng Anh là "extraordinary general meeting of shareholders"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extraordinary general meeting of shareholders

Danh từ
/ɪkˈstrɔrdəˌnɛri ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/

Ví dụ câu với đại hội cổ đông bất thường / extraordinary general meeting of shareholders

  1. 1

    Công ty tổ chức đại hội cổ đông bất thường để thông qua việc sáp nhập.

    The company held an extraordinary general meeting of shareholders to approve the merger.

  2. 2

    Các cổ đông đã tham dự đại hội cổ đông bất thường để bầu ban giám đốc mới.

    Shareholders attended the extraordinary general meeting to elect a new board of directors.

Ghi chú dùng từ đại hội cổ đông bất thường

Đại hội cổ đông bất thường là cuộc họp không theo lịch trình định kỳ để bàn về các vấn đề cấp bách. Các thuật ngữ liên quan: 'đại hội cổ đông thường niên' (annual general meeting), 'bầu cử' (election), 'sáp nhập' (merger).

Video minh hoạ đại hội cổ đông bất thường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại hội cổ đông bất thường

Câu hỏi thường gặp về "đại hội cổ đông bất thường"

Đại hội cổ đông bất thường tiếng Anh là gì?

Đại hội cổ đông bất thường tiếng Anh là "extraordinary general meeting of shareholders" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp cổ đông bất thường để thảo luận các vấn đề quan trọng không thể chờ đợi cuộc họp thường lệ.

"extraordinary general meeting of shareholders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extraordinary general meeting of shareholders" nghĩa tiếng Việt là "đại hội cổ đông bất thường". Đại hội cổ đông bất thường là cuộc họp không theo lịch trình định kỳ để bàn về các vấn đề cấp bách.

Phát âm "extraordinary general meeting of shareholders" như thế nào?

"extraordinary general meeting of shareholders" có phiên âm IPA /ɪkˈstrɔrdəˌnɛri ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extraordinary general meeting of shareholders"?

The company held an extraordinary general meeting of shareholders to approve the merger. — Công ty tổ chức đại hội cổ đông bất thường để thông qua việc sáp nhập.