Tiếng Việt
Cuộc họp bất thường tiếng Anh là gì?
cuộc họp bất thường tiếng Anh là special meeting /ˈspɛʃəl ˈmiːtɪŋ/. Cuộc họp diễn ra ngoài lịch trình thường lệ để thảo luận các vấn đề quan trọng hoặc khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
special meeting
Ví dụ câu với cuộc họp bất thường / special meeting
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp bất thường để giải quyết vấn đề khẩn cấp.
We held a special meeting to address the urgent issue.
- 2
Cuộc họp bất thường này đã kéo dài hơn dự kiến do các tranh luận sôi nổi.
This special meeting lasted longer than expected due to lively debates.
Ghi chú dùng từ cuộc họp bất thường
Cuộc họp bất thường là một cuộc họp không theo lịch trình thường lệ, thường để xử lý các vấn đề quan trọng hoặc khẩn cấp. Các từ liên quan: 'meeting' (cuộc họp), 'emergency' (khẩn cấp), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ cuộc họp bất thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc họp bất thường
Câu hỏi thường gặp về "cuộc họp bất thường"
Cuộc họp bất thường tiếng Anh là gì?
Cuộc họp bất thường tiếng Anh là "special meeting" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp diễn ra ngoài lịch trình thường lệ để thảo luận các vấn đề quan trọng hoặc khẩn cấp.
"special meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"special meeting" nghĩa tiếng Việt là "cuộc họp bất thường". Cuộc họp bất thường là một cuộc họp không theo lịch trình thường lệ, thường để xử lý các vấn đề quan trọng hoặc khẩn cấp.
Phát âm "special meeting" như thế nào?
"special meeting" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəl ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "special meeting"?
We held a special meeting to address the urgent issue. — Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp bất thường để giải quyết vấn đề khẩn cấp.