The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bầu cử lại tiếng Anh là gì?

bầu cử lại tiếng Anh là re-election /reɪ-ɪˈlɛkʃən/. Cuộc bầu cử diễn ra để chọn lại người giữ chức vụ sau khi kết quả ban đầu bị tranh cãi hoặc không hợp lệ.

Hình minh hoạ "bầu cử lại" tiếng Anh là "re-election"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

re-election

Danh từ
/reɪ-ɪˈlɛkʃən/

Ví dụ câu với bầu cử lại / re-election

  1. 1

    The politician announced his intention to run for re-election next year.

    Chính trị gia đã thông báo ý định tranh cử lại vào năm tới.

  2. 2

    Voters are preparing for the upcoming re-election in the district.

    Cử tri đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử lại sắp tới trong quận.

Ghi chú dùng từ bầu cử lại

Bầu cử lại là quá trình tổ chức bầu cử để chọn lại người giữ chức vụ. Các thuật ngữ liên quan: election (bầu cử), candidate (ứng cử viên), voting (bỏ phiếu).

Video minh hoạ bầu cử lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bầu cử lại

Câu hỏi thường gặp về "bầu cử lại"

Bầu cử lại tiếng Anh là gì?

Bầu cử lại tiếng Anh là "re-election" (danh từ), nghĩa là: Cuộc bầu cử diễn ra để chọn lại người giữ chức vụ sau khi kết quả ban đầu bị tranh cãi hoặc không hợp lệ.

"re-election" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"re-election" nghĩa tiếng Việt là "bầu cử lại". Bầu cử lại là quá trình tổ chức bầu cử để chọn lại người giữ chức vụ.

Phát âm "re-election" như thế nào?

"re-election" có phiên âm IPA /reɪ-ɪˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "re-election"?

Chính trị gia đã thông báo ý định tranh cử lại vào năm tới. — The politician announced his intention to run for re-election next year.