Tiếng Việt
Thắng cử tiếng Anh là gì?
thắng cử tiếng Anh là win the election /wɪn ði ɪˈlɛkʃən/. Chiến thắng trong cuộc bầu cử, đạt được số phiếu cao nhất để trở thành người chiến thắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
win the election
Ví dụ câu với thắng cử / win the election
- 1
Anh ấy đã thắng cử trong cuộc bầu cử tổng thống.
He won the election for president.
- 2
Chiến thắng cử giúp cô ấy trở thành nghị sĩ trẻ nhất.
Winning the election made her the youngest member of parliament.
Ghi chú dùng từ thắng cử
Thắng cử là quá trình chiến thắng trong một cuộc bầu cử. Các từ liên quan: bầu cử (election), ứng cử viên (candidate), phiếu bầu (vote).
Video minh hoạ thắng cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thắng cử
Câu hỏi thường gặp về "thắng cử"
Thắng cử tiếng Anh là gì?
Thắng cử tiếng Anh là "win the election" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng trong cuộc bầu cử, đạt được số phiếu cao nhất để trở thành người chiến thắng.
"win the election" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"win the election" nghĩa tiếng Việt là "thắng cử". Thắng cử là quá trình chiến thắng trong một cuộc bầu cử.
Phát âm "win the election" như thế nào?
"win the election" có phiên âm IPA /wɪn ði ɪˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "win the election"?
He won the election for president. — Anh ấy đã thắng cử trong cuộc bầu cử tổng thống.