The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bầu cử quốc hội tiếng Anh là gì?

bầu cử quốc hội tiếng Anh là general election /ˈʤɛnərəl ɪˈlɛkʃən/. Cuộc bỏ phiếu để chọn các đại biểu quốc hội, thường diễn ra định kỳ để bầu ra các thành viên của quốc hội.

Hình minh hoạ "bầu cử quốc hội" tiếng Anh là "general election"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

general election

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ɪˈlɛkʃən/

Ví dụ câu với bầu cử quốc hội / general election

  1. 1

    Cuộc bầu cử quốc hội diễn ra vào tháng tới để chọn các đại biểu mới.

    The general election will be held next month to elect new representatives.

  2. 2

    Các đảng chính trị đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử quốc hội sắp tới.

    Political parties are preparing for the upcoming general election.

Ghi chú dùng từ bầu cử quốc hội

Bầu cử quốc hội là quá trình chọn đại biểu cho quốc hội qua bỏ phiếu. Các thuật ngữ liên quan: 'bầu cử' (election), 'đại biểu' (delegate), 'quốc hội' (parliament).

Video minh hoạ bầu cử quốc hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bầu cử quốc hội

Câu hỏi thường gặp về "bầu cử quốc hội"

Bầu cử quốc hội tiếng Anh là gì?

Bầu cử quốc hội tiếng Anh là "general election" (danh từ), nghĩa là: Cuộc bỏ phiếu để chọn các đại biểu quốc hội, thường diễn ra định kỳ để bầu ra các thành viên của quốc hội.

"general election" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"general election" nghĩa tiếng Việt là "bầu cử quốc hội". Bầu cử quốc hội là quá trình chọn đại biểu cho quốc hội qua bỏ phiếu.

Phát âm "general election" như thế nào?

"general election" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ɪˈlɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "general election"?

The general election will be held next month to elect new representatives. — Cuộc bầu cử quốc hội diễn ra vào tháng tới để chọn các đại biểu mới.