The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bầu giác tiếng Anh là gì?

Bầu giác tiếng Anh là Chassalia curviflora /tʃæˈseɪliə kɜːrˈvɪflərə/. Cây Bầu giác, một loại cây thân gỗ nhỏ, thường mọc ở rừng nhiệt đới Việt Nam, có lá hình bầu dục và hoa nhỏ màu trắng.

Hình minh hoạ "Bầu giác" tiếng Anh là "Chassalia curviflora"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chassalia curviflora

Danh từ
/tʃæˈseɪliə kɜːrˈvɪflərə/

Ví dụ câu với Bầu giác / Chassalia curviflora

  1. 1

    Bầu giác thường được dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về tiêu hóa.

    Chassalia curviflora is often used in traditional medicine to treat digestive issues.

  2. 2

    Cây Bầu giác có thể cao tới 3 mét và thích hợp trồng trong khu vườn rừng.

    The Chassalia curviflora can grow up to 3 meters tall and is suitable for forest garden planting.

Ghi chú dùng từ Bầu giác

Bầu giác là loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Thầu dầu. Các từ liên quan: 'cây thuốc' (medicinal plant), 'thực vật nhiệt đới' (tropical plant), 'dược liệu' (herb).

Video minh hoạ Bầu giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bầu giác

Câu hỏi thường gặp về "Bầu giác"

Bầu giác tiếng Anh là gì?

Bầu giác tiếng Anh là "Chassalia curviflora" (danh từ), nghĩa là: Cây Bầu giác, một loại cây thân gỗ nhỏ, thường mọc ở rừng nhiệt đới Việt Nam, có lá hình bầu dục và hoa nhỏ màu trắng.

"Chassalia curviflora" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chassalia curviflora" nghĩa tiếng Việt là "Bầu giác". Bầu giác là loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Thầu dầu.

Phát âm "Chassalia curviflora" như thế nào?

"Chassalia curviflora" có phiên âm IPA /tʃæˈseɪliə kɜːrˈvɪflərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chassalia curviflora"?

Chassalia curviflora is often used in traditional medicine to treat digestive issues. — Bầu giác thường được dùng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về tiêu hóa.