Tiếng Việt
Bầu bầu tiếng Anh là gì?
Bầu bầu tiếng Anh là Bulbous /ˈbʌlbəs/. Hình dạng tròn, to, và phồng lên như một bóng bóng hoặc củ hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bulbous
Ví dụ câu với Bầu bầu / Bulbous
- 1
Cái cây có những chiếc lá bầu bầu, trông rất đặc biệt.
The plant has bulbous leaves that are quite distinctive.
- 2
Anh ấy đã mua một chiếc bình bầu bầu để trang trí phòng khách.
He bought a bulbous vase to decorate the living room.
Ghi chú dùng từ Bầu bầu
Từ này mô tả hình dạng tròn, to, phồng lên. Các từ liên quan gồm 'round' (tròn), 'bulge' (phồng lên), và 'spherical' (hình cầu).
Video minh hoạ Bầu bầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bầu bầu
Câu hỏi thường gặp về "Bầu bầu"
Bầu bầu tiếng Anh là gì?
Bầu bầu tiếng Anh là "Bulbous" (tính từ), nghĩa là: Hình dạng tròn, to, và phồng lên như một bóng bóng hoặc củ hành.
"Bulbous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bulbous" nghĩa tiếng Việt là "Bầu bầu". Từ này mô tả hình dạng tròn, to, phồng lên.
Phát âm "Bulbous" như thế nào?
"Bulbous" có phiên âm IPA /ˈbʌlbəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bulbous"?
The plant has bulbous leaves that are quite distinctive. — Cái cây có những chiếc lá bầu bầu, trông rất đặc biệt.