Tiếng Việt
Bầu hơi tiếng Anh là gì?
bầu hơi tiếng Anh là Air tank /ɛr tæŋk/. bình chứa khí nén để sử dụng trong các hoạt động như lặn hoặc làm việc dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Air tank
Ví dụ câu với bầu hơi / Air tank
- 1
Anh ấy đã kiểm tra bầu hơi trước khi bắt đầu lặn.
He checked the air tank before starting the dive.
- 2
Bầu hơi cần được nạp khí định kỳ để đảm bảo an toàn.
The air tank needs to be refilled regularly for safety.
Ghi chú dùng từ bầu hơi
Bầu hơi là thiết bị chứa khí nén, thường dùng trong lặn hoặc các hoạt động dưới nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regulator' (bộ điều chỉnh khí), 'scuba' (bình khí lặn), và 'diving gear' (thiết bị lặn).
Video minh hoạ bầu hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu hơi
Câu hỏi thường gặp về "bầu hơi"
Bầu hơi tiếng Anh là gì?
Bầu hơi tiếng Anh là "Air tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí nén để sử dụng trong các hoạt động như lặn hoặc làm việc dưới nước.
"Air tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Air tank" nghĩa tiếng Việt là "bầu hơi". Bầu hơi là thiết bị chứa khí nén, thường dùng trong lặn hoặc các hoạt động dưới nước.
Phát âm "Air tank" như thế nào?
"Air tank" có phiên âm IPA /ɛr tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Air tank"?
He checked the air tank before starting the dive. — Anh ấy đã kiểm tra bầu hơi trước khi bắt đầu lặn.