Tiếng Việt
Báu tiếng Anh là gì?
báu tiếng Anh là Precious /ˈprɛʃəs/. đặc biệt quý giá hoặc đáng trân trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Precious
Ví dụ câu với báu / Precious
- 1
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ báu.
She wore a precious necklace.
- 2
Bức tranh này rất báu đối với gia đình tôi.
This painting is very precious to my family.
Ghi chú dùng từ báu
Từ 'báu' dùng để miêu tả thứ gì đó có giá trị cao hoặc đáng trân trọng. Các từ liên quan: 'valuable' (có giá trị), 'treasured' (được trân trọng), 'priceless' (vô giá).
Video minh hoạ báu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với báu
Câu hỏi thường gặp về "báu"
Báu tiếng Anh là gì?
Báu tiếng Anh là "Precious" (tính từ), nghĩa là: đặc biệt quý giá hoặc đáng trân trọng.
"Precious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Precious" nghĩa tiếng Việt là "báu". Từ 'báu' dùng để miêu tả thứ gì đó có giá trị cao hoặc đáng trân trọng.
Phát âm "Precious" như thế nào?
"Precious" có phiên âm IPA /ˈprɛʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Precious"?
She wore a precious necklace. — Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ báu.