Tiếng Việt
Bầu trời tiếng Anh là gì?
bầu trời tiếng Anh là sky /skaɪ/. Không gian bao phủ Trái Đất, nơi các đám mây, mặt trời, mặt trăng xuất hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sky
Ví dụ câu với bầu trời / sky
- 1
Trời hôm nay trong xanh và nhiều mây.
The sky is clear and full of clouds.
- 2
Chúng tôi thích ngắm bình minh trên bầu trời vào sáng sớm.
We enjoy watching the sunrise in the sky early in the morning.
Ghi chú dùng từ bầu trời
Bầu trời là phần không gian trên cao nhìn thấy từ mặt đất. Các từ liên quan: 'cloud' (đám mây), 'sun' (mặt trời), 'moon' (mặt trăng).
Video minh hoạ bầu trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bầu trời
Câu hỏi thường gặp về "bầu trời"
Bầu trời tiếng Anh là gì?
Bầu trời tiếng Anh là "sky" (danh từ), nghĩa là: Không gian bao phủ Trái Đất, nơi các đám mây, mặt trời, mặt trăng xuất hiện.
"sky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sky" nghĩa tiếng Việt là "bầu trời". Bầu trời là phần không gian trên cao nhìn thấy từ mặt đất.
Phát âm "sky" như thế nào?
"sky" có phiên âm IPA /skaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sky"?
The sky is clear and full of clouds. — Trời hôm nay trong xanh và nhiều mây.