Tiếng Việt
Bấu véo tiếng Anh là gì?
bấu véo tiếng Anh là pinch /pɪnʧ/. bấu véo là hành động dùng ngón tay kẹp nhẹ vào da để gây cảm giác đau hoặc để kiểm tra độ đàn hồi của da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pinch
Ví dụ câu với bấu véo / pinch
- 1
Cô ấy đã bấu véo vào tay tôi để xem tôi có phản ứng không.
She pinched my arm to see if I would react.
- 2
Đừng bấu véo quá mạnh, sẽ làm đau đấy.
Don't pinch too hard, you'll hurt yourself.
Ghi chú dùng từ bấu véo
Bấu véo là hành động dùng ngón tay để kẹp nhẹ vào da. Các từ liên quan: 'poke' (chọc), 'press' (ấn), 'squeeze' (bóp).
Video minh hoạ bấu véo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bấu véo
Câu hỏi thường gặp về "bấu véo"
Bấu véo tiếng Anh là gì?
Bấu véo tiếng Anh là "pinch" (động từ), nghĩa là: bấu véo là hành động dùng ngón tay kẹp nhẹ vào da để gây cảm giác đau hoặc để kiểm tra độ đàn hồi của da.
"pinch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pinch" nghĩa tiếng Việt là "bấu véo". Bấu véo là hành động dùng ngón tay để kẹp nhẹ vào da.
Phát âm "pinch" như thế nào?
"pinch" có phiên âm IPA /pɪnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pinch"?
She pinched my arm to see if I would react. — Cô ấy đã bấu véo vào tay tôi để xem tôi có phản ứng không.