The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái véo tiếng Anh là gì?

cái véo tiếng Anh là pinch /pɪnʧ/. bóp nhẹ hoặc kẹp chặt bằng ngón tay hoặc vật cứng.

Hình minh hoạ "cái véo" tiếng Anh là "pinch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pinch

Động từ
/pɪnʧ/

Ví dụ câu với cái véo / pinch

  1. 1

    Cô ấy đã véo nhẹ vào má của đứa trẻ để làm nó cười.

    She gave a gentle pinch on the child's cheek to make him laugh.

  2. 2

    Anh ta véo vào tay để kiểm tra xem có đau không.

    He pinched his arm to see if it hurt.

Ghi chú dùng từ cái véo

Véo là hành động dùng ngón tay hoặc vật cứng để kẹp chặt hoặc bóp nhẹ. Các từ liên quan: 'squeeze' (bóp chặt), 'nip' (kẹp nhẹ), 'pin' (ghim, ghim giấy).

Video minh hoạ cái véo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái véo

Câu hỏi thường gặp về "cái véo"

Cái véo tiếng Anh là gì?

Cái véo tiếng Anh là "pinch" (động từ), nghĩa là: bóp nhẹ hoặc kẹp chặt bằng ngón tay hoặc vật cứng.

"pinch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pinch" nghĩa tiếng Việt là "cái véo". Véo là hành động dùng ngón tay hoặc vật cứng để kẹp chặt hoặc bóp nhẹ.

Phát âm "pinch" như thế nào?

"pinch" có phiên âm IPA /pɪnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pinch"?

She gave a gentle pinch on the child's cheek to make him laugh. — Cô ấy đã véo nhẹ vào má của đứa trẻ để làm nó cười.