Tiếng Việt
Ví cầm tay tiếng Anh là gì?
ví cầm tay tiếng Anh là clutch /klʌʧ/. Túi xách nhỏ cầm tay thường dùng để đựng đồ cá nhân khi đi dự tiệc hoặc ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clutch
Ví dụ câu với ví cầm tay / clutch
- 1
Cô ấy mang một chiếc ví cầm tay màu đỏ đến buổi tiệc.
She carried a red clutch to the party.
- 2
Tôi đã để điện thoại và ví cầm tay trong túi xách của mình.
I kept my phone and clutch in my handbag.
Ghi chú dùng từ ví cầm tay
Ví cầm tay là loại túi nhỏ, thường dùng trong các dịp trang trọng. Các từ liên quan: handbag (túi xách), purse (ví nhỏ), accessory (phụ kiện).
Video minh hoạ ví cầm tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ví cầm tay
Câu hỏi thường gặp về "ví cầm tay"
Ví cầm tay tiếng Anh là gì?
Ví cầm tay tiếng Anh là "clutch" (danh từ), nghĩa là: Túi xách nhỏ cầm tay thường dùng để đựng đồ cá nhân khi đi dự tiệc hoặc ra ngoài.
"clutch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clutch" nghĩa tiếng Việt là "ví cầm tay". Ví cầm tay là loại túi nhỏ, thường dùng trong các dịp trang trọng.
Phát âm "clutch" như thế nào?
"clutch" có phiên âm IPA /klʌʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clutch"?
She carried a red clutch to the party. — Cô ấy mang một chiếc ví cầm tay màu đỏ đến buổi tiệc.