The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bày binh bố trận tiếng Anh là gì?

bày binh bố trận tiếng Anh là strategic arrangement /strəˈtiːdʒɪk əˈreɪndʒmənt/. Sắp xếp các lực lượng hoặc vị trí một cách có chiến lược để chuẩn bị cho trận đấu hoặc chiến dịch.

Hình minh hoạ "bày binh bố trận" tiếng Anh là "strategic arrangement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strategic arrangement

Cụm từ
/strəˈtiːdʒɪk əˈreɪndʒmənt/

Ví dụ câu với bày binh bố trận / strategic arrangement

  1. 1

    Quân đội đã bày binh bố trận trước khi bắt đầu cuộc tấn công.

    The army arranged their troops strategically before launching the attack.

  2. 2

    Chiến lược bày binh bố trận của họ rất hiệu quả trong trận chiến.

    Their strategic arrangement was very effective in the battle.

Ghi chú dùng từ bày binh bố trận

Bày binh bố trận là cách sắp xếp các lực lượng một cách có chiến lược để chuẩn bị cho chiến tranh hoặc trận đấu. Các từ liên quan: 'chiến lược' (strategy), 'bố trí' (arrangement), 'quân sự' (military).

Video minh hoạ bày binh bố trận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bày binh bố trận

Câu hỏi thường gặp về "bày binh bố trận"

Bày binh bố trận tiếng Anh là gì?

Bày binh bố trận tiếng Anh là "strategic arrangement" (cụm từ), nghĩa là: Sắp xếp các lực lượng hoặc vị trí một cách có chiến lược để chuẩn bị cho trận đấu hoặc chiến dịch.

"strategic arrangement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strategic arrangement" nghĩa tiếng Việt là "bày binh bố trận". Bày binh bố trận là cách sắp xếp các lực lượng một cách có chiến lược để chuẩn bị cho chiến tranh hoặc trận đấu.

Phát âm "strategic arrangement" như thế nào?

"strategic arrangement" có phiên âm IPA /strəˈtiːdʒɪk əˈreɪndʒmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strategic arrangement"?

The army arranged their troops strategically before launching the attack. — Quân đội đã bày binh bố trận trước khi bắt đầu cuộc tấn công.