Tiếng Việt
Việc mai táng tiếng Anh là gì?
việc mai táng tiếng Anh là funeral arrangement /ˈfjuːnərəl əˈreɪndʒmənt/. Việc tổ chức và chuẩn bị cho lễ tang của người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
funeral arrangement
Ví dụ câu với việc mai táng / funeral arrangement
- 1
Chúng tôi đã tham gia vào việc mai táng của ông ấy vào cuối tuần qua.
We participated in the funeral arrangement for him last weekend.
- 2
Việc mai táng cần chuẩn bị kỹ lưỡng để tôn trọng người đã khuất.
Funeral arrangement requires careful planning to honor the deceased.
Ghi chú dùng từ việc mai táng
Việc mai táng liên quan đến tổ chức lễ tang, bao gồm các hoạt động như chuẩn bị thi thể, chọn địa điểm và sắp xếp nghi lễ. Các từ liên quan: 'funeral', 'memorial', 'burial'.
Video minh hoạ việc mai táng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc mai táng
Câu hỏi thường gặp về "việc mai táng"
Việc mai táng tiếng Anh là gì?
Việc mai táng tiếng Anh là "funeral arrangement" (danh từ), nghĩa là: Việc tổ chức và chuẩn bị cho lễ tang của người đã khuất.
"funeral arrangement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"funeral arrangement" nghĩa tiếng Việt là "việc mai táng". Việc mai táng liên quan đến tổ chức lễ tang, bao gồm các hoạt động như chuẩn bị thi thể, chọn địa điểm và sắp xếp nghi lễ.
Phát âm "funeral arrangement" như thế nào?
"funeral arrangement" có phiên âm IPA /ˈfjuːnərəl əˈreɪndʒmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "funeral arrangement"?
We participated in the funeral arrangement for him last weekend. — Chúng tôi đã tham gia vào việc mai táng của ông ấy vào cuối tuần qua.