Tiếng Việt
Cách bố trí tiếng Anh là gì?
Cách bố trí tiếng Anh là Arrangement /əˈreɪnʤmənt/. Sự sắp xếp hoặc bố trí các vật thể hoặc phần tử theo một trật tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arrangement
Ví dụ câu với Cách bố trí / Arrangement
- 1
Cách bố trí nội thất trong căn phòng rất hợp lý.
The arrangement of furniture in the room is very合理.
- 2
Chúng tôi đã thay đổi cách bố trí của các bàn để tạo không gian mở hơn.
We changed the arrangement of the tables to create a more open space.
Ghi chú dùng từ Cách bố trí
Arrangement có nghĩa là sự sắp xếp hoặc bố trí, liên quan đến cách tổ chức các vật thể hoặc phần tử. Các từ liên quan: organize (tổ chức), layout (bố cục), configuration (cấu hình).
Video minh hoạ Cách bố trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cách bố trí
Câu hỏi thường gặp về "Cách bố trí"
Cách bố trí tiếng Anh là gì?
Cách bố trí tiếng Anh là "Arrangement" (danh từ), nghĩa là: Sự sắp xếp hoặc bố trí các vật thể hoặc phần tử theo một trật tự nhất định.
"Arrangement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arrangement" nghĩa tiếng Việt là "Cách bố trí". Arrangement có nghĩa là sự sắp xếp hoặc bố trí, liên quan đến cách tổ chức các vật thể hoặc phần tử.
Phát âm "Arrangement" như thế nào?
"Arrangement" có phiên âm IPA /əˈreɪnʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arrangement"?
The arrangement of furniture in the room is very合理. — Cách bố trí nội thất trong căn phòng rất hợp lý.