Tiếng Việt
Bẫy chiến xa tiếng Anh là gì?
bẫy chiến xa tiếng Anh là tank trap /tæŋk træp/. bẫy dùng để chặn hoặc làm hỏng xe tăng trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tank trap
Ví dụ câu với bẫy chiến xa / tank trap
- 1
Lính đã đặt bẫy chiến xa để ngăn chặn đợt tấn công của địch.
The soldiers set a tank trap to prevent the enemy's advance.
- 2
Bẫy chiến xa thường được làm từ sắt thép hoặc bê tông.
Tank traps are often made of steel or concrete.
Ghi chú dùng từ bẫy chiến xa
Bẫy chiến xa là một loại bẫy chiến tranh dùng để ngăn chặn xe tăng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mine' (mìn), 'barrier' (rào chắn), và 'obstacle' (chướng ngại vật).
Video minh hoạ bẫy chiến xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bẫy chiến xa
Câu hỏi thường gặp về "bẫy chiến xa"
Bẫy chiến xa tiếng Anh là gì?
Bẫy chiến xa tiếng Anh là "tank trap" (danh từ), nghĩa là: bẫy dùng để chặn hoặc làm hỏng xe tăng trong chiến tranh.
"tank trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tank trap" nghĩa tiếng Việt là "bẫy chiến xa". Bẫy chiến xa là một loại bẫy chiến tranh dùng để ngăn chặn xe tăng.
Phát âm "tank trap" như thế nào?
"tank trap" có phiên âm IPA /tæŋk træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tank trap"?
The soldiers set a tank trap to prevent the enemy's advance. — Lính đã đặt bẫy chiến xa để ngăn chặn đợt tấn công của địch.