Tiếng Việt
Cạm bẫy tiếng Anh là gì?
cạm bẫy tiếng Anh là trap /træp/. bẫy dùng để bắt hoặc giam giữ ai đó hoặc cái gì đó, thường là để gây hại hoặc bắt giữ trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trap
Ví dụ câu với cạm bẫy / trap
- 1
Anh ấy bị mắc vào cạm bẫy của kẻ xấu.
He fell into the trap set by the villains.
- 2
Chúng tôi phải cẩn thận để không bị mắc vào cạm bẫy của kẻ lừa đảo.
We need to be careful not to fall into the scammer’s trap.
Ghi chú dùng từ cạm bẫy
Cạm bẫy là một loại bẫy dùng để bắt hoặc giam giữ, thường liên quan đến các chiến thuật lừa đảo hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan: trap (bẫy), snare (bẫy lưới), trapdoor (cửa sập).
Video minh hoạ cạm bẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cạm bẫy
Câu hỏi thường gặp về "cạm bẫy"
Cạm bẫy tiếng Anh là gì?
Cạm bẫy tiếng Anh là "trap" (danh từ), nghĩa là: bẫy dùng để bắt hoặc giam giữ ai đó hoặc cái gì đó, thường là để gây hại hoặc bắt giữ trái phép.
"trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trap" nghĩa tiếng Việt là "cạm bẫy". Cạm bẫy là một loại bẫy dùng để bắt hoặc giam giữ, thường liên quan đến các chiến thuật lừa đảo hoặc nguy hiểm.
Phát âm "trap" như thế nào?
"trap" có phiên âm IPA /træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trap"?
He fell into the trap set by the villains. — Anh ấy bị mắc vào cạm bẫy của kẻ xấu.