The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bẫy mìn tiếng Anh là gì?

bẫy mìn tiếng Anh là landmine trap /ˈlændmaɪn træp/. Một loại bẫy sử dụng mìn để gây nổ khi ai đó vô tình chạm vào hoặc kích hoạt.

Hình minh hoạ "bẫy mìn" tiếng Anh là "landmine trap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

landmine trap

Danh từ
/ˈlændmaɪn træp/

Ví dụ câu với bẫy mìn / landmine trap

  1. 1

    Lính đã vô tình bước vào bẫy mìn và gây nổ.

    The soldiers accidentally stepped on the landmine trap and it exploded.

  2. 2

    Chuyên gia đã tháo dỡ bẫy mìn để đảm bảo an toàn.

    The expert disarmed the landmine trap to ensure safety.

Ghi chú dùng từ bẫy mìn

Bẫy mìn là một loại vũ khí nguy hiểm thường dùng trong chiến tranh hoặc để phòng thủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mine' (mìn), 'explosive' (chất nổ), và 'disarm' (thu hồi, tháo dỡ).

Video minh hoạ bẫy mìn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bẫy mìn

Câu hỏi thường gặp về "bẫy mìn"

Bẫy mìn tiếng Anh là gì?

Bẫy mìn tiếng Anh là "landmine trap" (danh từ), nghĩa là: Một loại bẫy sử dụng mìn để gây nổ khi ai đó vô tình chạm vào hoặc kích hoạt.

"landmine trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"landmine trap" nghĩa tiếng Việt là "bẫy mìn". Bẫy mìn là một loại vũ khí nguy hiểm thường dùng trong chiến tranh hoặc để phòng thủ.

Phát âm "landmine trap" như thế nào?

"landmine trap" có phiên âm IPA /ˈlændmaɪn træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "landmine trap"?

The soldiers accidentally stepped on the landmine trap and it exploded. — Lính đã vô tình bước vào bẫy mìn và gây nổ.