Tiếng Việt
Bẫy tiếng Anh là gì?
bẫy tiếng Anh là trap /træp/. bẫy là hành động hoặc thiết bị dùng để bắt hoặc giữ con vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trap
Ví dụ câu với bẫy / trap
- 1
Chúng đã bẫy con chuột trong chiếc hộp nhỏ.
They trapped the mouse in a small box.
- 2
Anh ấy đã bẫy con chim bằng chiếc lưới.
He trapped the bird with a net.
Ghi chú dùng từ bẫy
Bẫy là một động từ chỉ hành động bắt giữ hoặc giữ lại. Các từ liên quan gồm có 'trapdoor' (cửa bẫy), 'trap' (bẫy), 'trapping' (bắt giữ).
Video minh hoạ bẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bẫy
Câu hỏi thường gặp về "bẫy"
Bẫy tiếng Anh là gì?
Bẫy tiếng Anh là "trap" (động từ), nghĩa là: bẫy là hành động hoặc thiết bị dùng để bắt hoặc giữ con vật hoặc người.
"trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trap" nghĩa tiếng Việt là "bẫy". Bẫy là một động từ chỉ hành động bắt giữ hoặc giữ lại.
Phát âm "trap" như thế nào?
"trap" có phiên âm IPA /træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trap"?
They trapped the mouse in a small box. — Chúng đã bẫy con chuột trong chiếc hộp nhỏ.