Tiếng Việt
Mua đồ tiếng Anh là gì?
mua đồ tiếng Anh là buy goods /baɪ ɡʊdz/. mua hàng hóa, thường là trong cửa hàng hoặc chợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buy goods
Ví dụ câu với mua đồ / buy goods
- 1
Tôi đi chợ để mua đồ ăn cho gia đình.
I go to the market to buy food for my family.
- 2
Anh ấy muốn mua đồ mới để thay thế cái cũ.
He wants to buy new goods to replace the old ones.
Ghi chú dùng từ mua đồ
Mua đồ là hành động mua hàng hóa. Các từ liên quan: mua sắm (shopping), bán hàng (selling), hàng hóa (goods).
Video minh hoạ mua đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua đồ
Câu hỏi thường gặp về "mua đồ"
Mua đồ tiếng Anh là gì?
Mua đồ tiếng Anh là "buy goods" (động từ), nghĩa là: mua hàng hóa, thường là trong cửa hàng hoặc chợ.
"buy goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buy goods" nghĩa tiếng Việt là "mua đồ". Mua đồ là hành động mua hàng hóa.
Phát âm "buy goods" như thế nào?
"buy goods" có phiên âm IPA /baɪ ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buy goods"?
I go to the market to buy food for my family. — Tôi đi chợ để mua đồ ăn cho gia đình.