Tiếng Việt
Bể lắng tiếng Anh là gì?
bể lắng tiếng Anh là settling tank /ˈsɛtlɪŋ tæŋk/. bể dùng để làm lắng các chất rắn trong nước hoặc chất lỏng để tách chúng ra khỏi dung môi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settling tank
Ví dụ câu với bể lắng / settling tank
- 1
The wastewater is treated in a settling tank before being released into the river.
Nước thải được xử lý trong bể lắng trước khi thải ra sông.
- 2
Sediments settle at the bottom of the settling tank, clarifying the water.
Các cặn lắng xuống đáy của bể lắng, làm rõ nước.
Ghi chú dùng từ bể lắng
Bể lắng là thiết bị trong xử lý nước, giúp loại bỏ các chất rắn lơ lửng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'filtration' (lọc), 'clarification' (làm rõ), 'sedimentation' (lắng đọng).
Video minh hoạ bể lắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bể lắng
Câu hỏi thường gặp về "bể lắng"
Bể lắng tiếng Anh là gì?
Bể lắng tiếng Anh là "settling tank" (cụm từ), nghĩa là: bể dùng để làm lắng các chất rắn trong nước hoặc chất lỏng để tách chúng ra khỏi dung môi.
"settling tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settling tank" nghĩa tiếng Việt là "bể lắng". Bể lắng là thiết bị trong xử lý nước, giúp loại bỏ các chất rắn lơ lửng.
Phát âm "settling tank" như thế nào?
"settling tank" có phiên âm IPA /ˈsɛtlɪŋ tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settling tank"?
Nước thải được xử lý trong bể lắng trước khi thải ra sông. — The wastewater is treated in a settling tank before being released into the river.