The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bể điều hoà tiếng Anh là gì?

bể điều hoà tiếng Anh là air tank /ɛr tæŋk/. bình chứa khí nén để điều hòa không khí hoặc khí nén trong các hệ thống.

Hình minh hoạ "bể điều hoà" tiếng Anh là "air tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

air tank

Danh từ
/ɛr tæŋk/

Ví dụ câu với bể điều hoà / air tank

  1. 1

    Anh ấy đã kiểm tra bể điều hoà trước khi bắt đầu công việc.

    He checked the air tank before starting work.

  2. 2

    Bể điều hoà cần được nạp khí định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.

    The air tank needs to be refilled regularly to ensure proper operation.

Ghi chú dùng từ bể điều hoà

Bể điều hoà là thiết bị chứa khí nén, thường dùng trong các hệ thống điều hòa hoặc lặn. Các thuật ngữ liên quan: 'compressor' (máy nén), 'pressure' (áp suất), 'valve' (van).

Video minh hoạ bể điều hoà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bể điều hoà

Câu hỏi thường gặp về "bể điều hoà"

Bể điều hoà tiếng Anh là gì?

Bể điều hoà tiếng Anh là "air tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí nén để điều hòa không khí hoặc khí nén trong các hệ thống.

"air tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"air tank" nghĩa tiếng Việt là "bể điều hoà". Bể điều hoà là thiết bị chứa khí nén, thường dùng trong các hệ thống điều hòa hoặc lặn.

Phát âm "air tank" như thế nào?

"air tank" có phiên âm IPA /ɛr tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "air tank"?

He checked the air tank before starting work. — Anh ấy đã kiểm tra bể điều hoà trước khi bắt đầu công việc.